thất thần
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái mất đi vẻ mặt tươi tỉnh, bình thường, thường do quá sợ hãi, đau buồn hoặc bất ngờ: "Thất thần" mô tả biểu hiện trên khuôn mặt khi một người đột nhiên trở nên tái nhợt, mất hồn, không còn vẻ tự nhiên, lanh lợi như thường ngày.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nghe tin dữ, bà ấy đứng thất thần cả mấy phút. (Nghe tin buồn, bà ấy đứng mất hồn mất vía trong mấy phút.)
- Cậu bé thất thần nhìn chiếc xe đâm vào tường. (Cậu bé sững sờ, mặt tái mét nhìn chiếc xe đâm vào tường.)
- Gương mặt thất thần của anh ấy khiến mọi người lo lắng. (Vẻ mặt mất hồn của anh ấy khiến mọi người lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sợ thất thần": sợ đến mức mặt mày biến sắc, mất đi vẻ tự nhiên.
- Câu chuyện ma khiến đứa trẻ sợ thất thần. (Câu chuyện ma làm đứa trẻ sợ khiếp vía, mặt tái mét.)
"Đứng thất thần": đứng sững lại, mất hết phản ứng do quá sốc hoặc sợ hãi.
- Chứng kiến tai nạn, người đàn ông đứng thất thần bên lề đường. (Chứng kiến tai nạn, người đàn ông đứng chết lặng, mặt mày tái nhợt bên lề đường.)
Biến thể và từ gần giống
Thất thố (tính từ): chỉ trạng thái mất bình tĩnh, vội vàng, lúng túng đến mức hành động sai sót. (Khác với "thất thần" tập trung vào biểu hiện sắc mặt và tinh thần).
- Nghe hỏi đến, anh ta trả lời một cách thất thố. (Nghe hỏi đến, anh ta trả lời một cách lúng túng, vội vàng.)
Thất sắc (tính từ): mất sắc mặt, mặt tái đi (thường do sợ hãi). Gần nghĩa với "thất thần".
- Mặt nó thất sắc khi bị phát hiện. (Mặt nó tái mét khi bị phát hiện.)
Từ đồng nghĩa
- Mất hồn: trạng thái tinh thần như không còn nữa, thường đi kèm biểu hiện bên ngoài.
- Sững sờ: quá ngạc nhiên hoặc sốc đến mức đờ người ra.
- Tái mét: mặt trở nên nhợt nhạt, mất hết máu (chỉ trạng thái sắc mặt).
Thành ngữ liên quan
- "Sợ thất vía thất thần" (hay "khiếp vía thất thần"): sợ hãi tột độ, đến mức mất hồn mất vía. Thành ngữ này nhấn mạnh mức độ sợ hãi cao.
- Tiếng nổ lớn khiến mọi người sợ thất vía thất thần. (Tiếng nổ lớn khiến mọi người khiếp vía, sợ hãi tột độ.)
- Mất vẻ mặt thường: Sợ thất thần.